Tổng thí sinh
0
Tổng nguyện vọng
0
Trúng tuyển
0
NV không trúng
0
Tổ hợp môn
0
Ngành mở tuyển
0
Tiêu chí phụ
0
Tỷ lệ & Nguyện vọng theo ngành
Phân bố điểm xét tuyển
NV & Trúng tuyển theo Tỉnh/TP (Top 20)
Thống kê theo phương thức
🚀 Hướng dẫn nhanh
① Cấu hình ngành
Thêm ngành học, chỉ tiêu, học phí, tổ hợp gốc và các tổ hợp môn xét tuyển.
② Nhập điểm thí sinh
Nhập tay hoặc import Excel: điểm THPT QG, học bạ, đánh giá TSA, SPT.
③ Đăng ký nguyện vọng
Nhập tay hoặc import Excel danh sách nguyện vọng theo thứ tự ưu tiên.
④ Tính bách phân vị
Chọn phương thức xét tuyển; (các) tổ hợp gốc cần tính bách phân vị và ấn tính Bách phân vị.
⑤ Công thức quy đổi điểm
Dựa vào bách phân vị đã tính hoặc tự nhập cấu hình công thức quy đổi điểm theo tổ hợp gốc.
⑥ Chạy xét tuyển
Chọn điểm chuẩn theo điểm thi THPT (có nút gợi ý) rồi ấn "Chạy xét tuyển"".
✏️ Nhập tay
📂 Import Excel
🔄 Converter Excel
👥 Danh sách (0)
1. Thông tin thí sinh
🔑 Số CCCD/CMND là định danh duy nhất (không được để trống). Các thông tin khác có thể để trống nếu chưa có.
2. Điểm thi THPT Quốc gia & Năng khiếu
🎓 Điểm thi THPT QG (Tối đa 10đ/môn)
🎨 Điểm Năng khiếu & Điểm cộng
💡 Điểm năng khiếu tính vào tổ hợp xét tuyển. Điểm cộng BộGD áp dụng trực tiếp vào điểm xét tuyển cuối cùng.
3. Điểm học bạ (Điểm trung bình cả năm)
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12
4. Điểm kỳ thi riêng (TSA & SPT)
🟣 Đánh giá tư duy ĐH Bách Khoa HN (TSA - Tối đa 100đ)
Hoặc nhập điểm từng phần:
🟤 Kỳ thi SPT ĐH Sư phạm HN (Nhập từng môn, tối đa 10đ/môn)
✏️ Nhập tay
📂 Import Excel
🔄 Convert từ file
📋 Danh sách nguyện vọng
Đăng ký nguyện vọng
-- Chọn thí sinh --
▼
-- Chọn ngành --
▼
🧩 Tổ hợp môn xét tuyển
➕ Thêm tổ hợp môn mới
➕ Thêm ngành xét tuyển
1. Thông tin chung
2. Tổ hợp & Phương thức xét tuyển
💡 Hệ thống tự động xét điểm thi THPT QG, Học bạ, SPT HN và ĐGTD BK. Điểm của các phương thức khác sẽ được quy đổi về thang 30đ dựa trên Tổ hợp gốc đã chọn.
▼
3. Ngưỡng đầu vào (Điều 9 — TT 06/2026)
Danh sách ngành đã cấu hình (0)
| Mã ngành | Tên ngành | Các tổ hợp xét tuyển | Chỉ tiêu | Đơn giá học phí/TC | Ngưỡng đầu vào | Đã tuyển | Thao tác |
|---|
📐 Bách phân vị điểm tổ hợp — Tính phân bổ điểm của từng tổ hợp môn trong tập thí sinh hiện có.
Kết quả cho biết ngưỡng điểm tương ứng với từng top phần trăm (Top 1%, Top 5%...) và có thể dùng
làm cơ sở xây dựng công thức quy đổi điểm về thang điểm chung khi xét tuyển tập trung.
🎛️ Cấu hình tính bách phân vị
Nhập % (0–99), VD: 0.5 = Top 0,5%. Kết quả cho biết điểm tối thiểu để lọt vào nhóm đó.
📈 Nhập độ lệch tổ hợp (Thang 30)
Hướng dẫn:
- Bấm "+ Thêm dòng" để tạo cặp độ lệch mới.
- Chọn Tổ hợp gốc và Tổ hợp lệch (có thể gõ để tìm kiếm nhanh).
- Nhập độ lệch (VD: 0.5, -0.5). Hệ thống sẽ cộng độ lệch này vào điểm đã quy đổi.
- Bấm "+ Thêm dòng" để tạo cặp độ lệch mới.
- Chọn Tổ hợp gốc và Tổ hợp lệch (có thể gõ để tìm kiếm nhanh).
- Nhập độ lệch (VD: 0.5, -0.5). Hệ thống sẽ cộng độ lệch này vào điểm đã quy đổi.
🧮 Tính ngược THPT:
Nhập điểm để xem kết quả quy đổi...
📋 Trạng thái công thức hiện tại
Chưa có công thức nào được lưu.
① Chọn tổ hợp gốc để cấu hình
📂 Import quy đổi từ Excel
3. Nạp vào:
💡 Mẹo: Hệ thống đọc cột B (điểm PT) và cột C (điểm THPT) từ dòng 4. Nếu import nhầm, bấm "Xóa hết" ở bảng đó rồi làm lại.
② Bảng THPT ↔ Học bạ
| # | Điểm THPT | Điểm Học bạ |
|---|
③ Bảng THPT ↔ TSA
| # | Điểm THPT | Điểm TSA (100) |
|---|
④ Bảng THPT ↔ SPT
| # | Điểm THPT | Điểm SPT (30) |
|---|
⚙️ Thiết lập & Chạy xét tuyển
Quy trình xét tuyển: Với mỗi thí sinh tại mỗi nguyện vọng, hệ thống sẽ:
1. Tính điểm cho tất cả tổ hợp môn mà ngành đó chấp nhận (theo phương thức thí sinh chọn)
2. Chọn ra tổ hợp cho điểm cao nhất làm điểm xét tuyển
3. So sánh với điểm chuẩn ngành → nếu đạt và còn chỉ tiêu → trúng tuyển nguyện vọng đó
4. Xét từ NV1 → NV cao nhất, mỗi thí sinh chỉ trúng 1 nguyện vọng ưu tiên nhất
1. Tính điểm cho tất cả tổ hợp môn mà ngành đó chấp nhận (theo phương thức thí sinh chọn)
2. Chọn ra tổ hợp cho điểm cao nhất làm điểm xét tuyển
3. So sánh với điểm chuẩn ngành → nếu đạt và còn chỉ tiêu → trúng tuyển nguyện vọng đó
4. Xét từ NV1 → NV cao nhất, mỗi thí sinh chỉ trúng 1 nguyện vọng ưu tiên nhất
🎯 Chạy xét tuyển & Dự phòng lọc ảo
Nhập điểm chuẩn THPT cho từng ngành. Bấm "Gợi ý điểm chuẩn" để hệ thống tự điền điểm sàn dựa trên chỉ tiêu và điểm của thí sinh (chỉ tính NV1).
Kết quả xét tuyển
| # | CCCD | Họ tên | PT | Tổ hợp | Điểm | Ngành | NV | Trạng thái |
|---|
Hiển thị dòng
🔄 Tra cứu quy đổi điểm
🎓 Tra cứu kết quả xét tuyển
Lưu ý: Điểm quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo, không phải là điểm chính thức. Vui lòng kiểm tra thông tin với Nhà trường.
👤 Tra cứu theo TS (chưa tính ưu tiên và điểm cộng)
Nhập thông tin cá nhân để xem toàn bộ điểm quy đổi theo các tổ hợp ngành đăng ký.
🧮 Công cụ tính điểm quy đổi thủ công
Thử nhập một mức điểm bất kỳ để xem nhanh kết quả quy đổi ra các phương thức.
Tỷ lệ trúng tuyển
0%
Điểm TB (THPT)
0
Điểm TB (Học bạ)
0
Điểm TB (TSA)
0
Điểm TB (SPT)
0
Điểm cao nhất
0
Điểm thấp nhất
0
📋 Bảng Điểm chuẩn thực tế
Điểm chuẩn THPT được lấy tự động từ điểm thấp nhất của thí sinh trúng tuyển ngành đó. Các điểm chuẩn phương thức khác được quy đổi ngược từ điểm THPT dựa theo công thức quy đổi.
📥 Xuất dữ liệu hệ thống
📁 Cấu hình template DOCX giấy báo (click để mở rộng)
📌 Xác nhận danh sách trúng tuyển (Kết quả cuối cùng)
Bước 1: Chạy xét tuyển xong, danh sách phần mềm là danh sách Gốc.
Bước 2: Đối soát với file Excel của Bộ GD&ĐT (nếu có) HOẶC nhấn nút Chốt nhanh toàn bộ để chốt danh sách chính thức và cấp mã giấy báo ngay lập tức.
Bước 3: In giấy báo nhập học sẽ chỉ in cho các thí sinh đã được "Đã chốt".
Bước 2: Đối soát với file Excel của Bộ GD&ĐT (nếu có) HOẶC nhấn nút Chốt nhanh toàn bộ để chốt danh sách chính thức và cấp mã giấy báo ngay lập tức.
Bước 3: In giấy báo nhập học sẽ chỉ in cho các thí sinh đã được "Đã chốt".
🎓 In giấy báo nhập học
In giấy báo nhập học cho sinh viên trúng tuyển. Có thể in lẻ từng sinh viên hoặc in hàng loạt theo ngành.
👥 Danh sách tài khoản
➕ Tạo tài khoản
🎫 Cấp mã tạm thời
🔑 Đổi mật khẩu
Danh sách tài khoản hệ thống
| ID | Tài khoản | Họ và tên | Vai trò | Trạng thái | Đăng nhập cuối | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tải dữ liệu. Nhấn "Làm mới" để lấy danh sách. | |||||||